power company

power company

The power company is repairing a power line after a storm.

Định nghĩa

Danh từ: Công ty điện lực
- Công ty điện lực: "Power company" chỉ một doanh nghiệp hoặc tổ chức cung cấp điện (năng lượng điện) cho các hộ gia đình, doanh nghiệp khu vực công cộng. Đây thường một tiện ích công cộng (public utility) do nhà nước hoặc nhân quản lý.

dụ sử dụng
  • (Công ty điện lực đã gửi hóa đơn tiền điện tháng trước.)
  • (Chúng tôi cần liên lạc với công ty điện lực để báo cáo mất điện.)
  • (Công ty điện lực địa phương đang nâng cấp lưới điện để cải thiện độ tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be with a power company": khách hàng của một công ty điện lực.
    • We have been with the same power company for ten years. (Chúng tôi đã là khách hàng của cùng một công ty điện lực trong mười năm.)
  • "power company rates": biểu giá của công ty điện lực.
    • The power company rates increased by 5% this year. (Biểu giá của công ty điện lực đã tăng 5% trong năm nay.)
  • "to switch power companies": chuyển đổi công ty điện lực.
    • Many households are switching power companies to get cheaper electricity. (Nhiều hộ gia đình đang chuyển đổi công ty điện lực để điện rẻ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Electric company (n): công ty điện (đồng nghĩa phổ biến với "power company").
  • Utility company (n): công ty tiện ích (bao gồm điện, nước, gas).
  • Electric utility (n): tiện ích điện (thường chỉ tổ chức cung cấp điện).
Từ đồng nghĩa
  • Electricity provider: nhà cung cấp điện.
  • Energy supplier: nhà cung cấp năng lượng (có thể bao gồm cả điện, gas, năng lượng tái tạo).
  • Power supplier: nhà cung cấp điện (thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Power up: khởi động, cấp điện.
    • After the blackout, the power company powered up the grid. (Sau khi mất điện, công ty điện lực đã khởi động lại lưới điện.)
  • Cut off power: cắt điện.
    • The power company cut off power to the building due to unpaid bills. (Công ty điện lực đã cắt điện tòa nhà chưa thanh toán hóa đơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "The power company is the only game in town": công ty điện lực lựa chọn duy nhất (thường dùng khi chỉ một nhà cung cấp độc quyền).
    • In this area, the power company is the only game in town, so we have no choice. (Trong khu vực này, công ty điện lực lựa chọn duy nhất, vậy chúng tôi không sự lựa chọn nào khác.)